Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giải nghệ" (1)

giải nghệ
phát
Tiếng Anh Động từretire
Danh từretirement
Từ vựng của tôi
anh ấy đã tuyên bố giải nghệ
He announced his retirement.

swap_horiz Từ liên quan "giải nghệ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giải nghệ" (1)

anh ấy đã tuyên bố giải nghệ
He announced his retirement.